Phổ biến nhất
Update - 13/10/2026 • PP: 1.526 USD/t 0,53% • PS: 1.148 USD/t 0,00% • ABS: 1.757 USD/t 0,00% • PC: 2.074 USD/t 0,00% • PMMA: 1.960 USD/t 0,00% • POM: 1.786 USD/t 0,00% • PA66: 3.710 USD/t 0,00% • PVC: 753 USD/t 0,00% • HIPS: 1.550 USD/t 0,00%
Update - 13/10/2026 • PP: 1.526 USD/t 0,53% • PS: 1.148 USD/t 0,00% • ABS: 1.757 USD/t 0,00% • PC: 2.074 USD/t 0,00% • PMMA: 1.960 USD/t 0,00% • POM: 1.786 USD/t 0,00% • PA66: 3.710 USD/t 0,00% • PVC: 753 USD/t 0,00% • HIPS: 1.550 USD/t 0,00%
Phân tích giá hạt nhựa
Đang tải dữ liệu...
0 đã chọn
Ứng dụng thực tế
Phân loại mã hạt nhựa theo ngành
