PP HANWHA BI452
PP HANWHA BI452 là một loại polyme polypropylen đồng nhất chất lượng cao được sản xuất bởi Hanwha TotalEnergies (Hàn Quốc). Sản phẩm này có độ bền cơ học tuyệt vời, trọng lượng nhẹ, khả năng kháng hóa chất vượt trội và khả năng gia công linh hoạt, phù hợp cho cả ứng dụng ép phun và ép đùn.
Chỉ bán theo container: 16.00 MT/Container. Số lượng = số container
Những ưu điểm chính
-
Độ bền và độ cứng cơ học cao – Cung cấp sự ổn định về cấu trúc và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
-
Trọng lượng nhẹ – Giảm chi phí vật liệu và trọng lượng vận chuyển
-
Khả năng kháng hóa chất vượt trội – Có khả năng chống chịu với nhiều loại axit, kiềm và các dung môi thông thường.
-
Khả năng xử lý tuyệt vời – Khả năng chảy mượt mà, phù hợp với các thiết kế khuôn phức tạp.
-
Độ ổn định nhiệt tốt – Hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ khác nhau.
-
Khả năng hấp thụ độ ẩm thấp – Duy trì độ chính xác về kích thước trong môi trường ẩm ướt.
3. Thông số kỹ thuật
| Tính chất | Đơn vị | Giá trị điển hình | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Tính chất vật lý | |||
| Tỉ trọng | g/cm³ | 0.90 | ASTM D792 |
| Hấp thụ nước (24 giờ) | % | ≤ 0.02 | ASTM D570 |
| Tính chất nhiệt | |||
| Nhiệt độ biến dạng do nhiệt (0,46 MPa) | °C | 110 | ASTM D648 |
| Nhiệt độ biến dạng do nhiệt (1,8 MPa) | °C | 55 | ASTM D648 |
| Điểm làm mềm Vicat | °C | 150 | ASTM D1525 |
| Tính chất cơ học | |||
| Độ bền kéo tại điểm chảy | MPa | 35 | ASTM D638 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | > 200 | ASTM D638 |
| Sức mạnh uốn cong | MPa | 40 | ASTM D790 |
| Mô đun uốn | MPa | 1,500 | ASTM D790 |
| Độ bền va đập Izod (23 °C, có khía) | kJ/m² | 3.5 | ASTM D256 |
| Độ cứng Rockwell (thang R) | – | 92 | ASTM D785 |
| Tính chất lưu biến | |||
| Chỉ số chảy nóng chảy (230 °C / 2,16 kg) | g/10 min | 12 | ASTM D1238 |
| Các thuộc tính khác | |||
| Sự co ngót | % | 1.5 – 2.0 | ASTM D955 |
4. Các ứng dụng điển hình
-
Đồ dùng gia đình: xô, ghế, thùng chứa, đồ dùng nhà bếp.
-
Bao bì thực phẩm: cốc, khay, nắp, hộp đựng.
-
Sản phẩm công nghiệp: phụ kiện ô tô, vỏ thiết bị gia dụng, cán dụng cụ.
-
Y tế & vệ sinh: bao bì vô trùng, hộp đựng dùng một lần, phụ kiện chăm sóc sức khỏe.
| Xuất xứ |
|---|

